“vô hiệu hóa” là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt "vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt "vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

vô hiệu hóa"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

hdg. Làm cho trở nên vô hiệu. Vô hiệu hóa hỏa lực của đối phương.

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

Xem Thêm: Chi phí cố định là gì? Phân loại chi phí cố định?

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

vô hiệu hóa

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt destroy
"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt nullify
Lĩnh vực: toán & tin
"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt to disable
Giải thích VN: Tạm đình chỉ một thiết bị phần cứng hoặc một tính năng của chương trình, làm cho nó không sẵn sàng để sử dụng.
"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt to override


"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt diriment
"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt nullify

can thiệp không bị vô hiệu hóa

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt non-sterilized intervention

sự can thiệp không thể vô hiệu hóa

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt non-sterilized intervention

sự can thiệp vô hiệu hóa

Xem Thêm: Nguyên thần là gì? Bằng chứng sự tồn tại của nguyên thần – Vạn Điều Hay

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt sterilized intervention

sự vô hiệu hóa

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt nullity

việc vô hiệu hóa tác động của vàng

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt sterilization

vô hiệu hóa (hợp đồng)

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt vitiate

vô hiệu hóa tác động của vàng

"vô hiệu hóa" là gì? Nghĩa của từ vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt sterilization of gold



Nguồn: https://webtintuc247.com
Danh Mục: Hỏi Đáp

Bài viết liên quan