MÚT – Translation in English

VI

“mút” in English

Bạn Đang Xem: MÚT – Translation in English

mút {vb}

EN

  • suck

mút {noun}

EN

  • end
  • tip

đầu mút {noun}

EN

  • end

voi ma-mút {noun}

EN

  • mammoth

hóa thạch voi ma-mút {noun}

EN

Xem Thêm: Cách dùng hàm ISERROR trong Excel

  • mammoth

More information

  • Translations & Examples

Translations & Examples

VI

mút {verb}

mút (also: bú, hút)

volume_up

suck {vb}

VI

mút {noun}

mút (also: bế mạc, kết thúc, giới hạn, điểm cuối, đầu mút, đuôi, tột cùng, cuối, hồi kết, đầu)

volume_up

end {noun}

mút (also: bo, tiền bo, tiền thưởng, đầu, đỉnh, chóp, tiền típ, tiền boa)

volume_up

tip {noun}

VI

đầu mút {noun}

đầu mút (also: bế mạc, kết thúc, giới hạn, điểm cuối, đuôi, tột cùng, cuối, hồi kết, đầu, mút)

volume_up

end {noun}

VI

voi ma-mút {noun}

1. architecture

voi ma-mút (also: voi cổ, hóa thạch voi ma-mút)

volume_up

mammoth {noun}

VI

hóa thạch voi ma-mút {noun}

1. architecture

Xem Thêm: Titan dioxide (TiO2) là gì ?

hóa thạch voi ma-mút (also: voi ma-mút, voi cổ)

volume_up

mammoth {noun}

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • mùi nồng nặc
  • mùi thơm
  • mùi vị
  • mùi xạ hương
  • mùn
  • mùn cua
  • mùng
  • múa
  • múa gươm
  • múi giờ
  • mút
  • măng cụt
  • măng tô
  • măng đá
  • mũ bê rê
  • mũ bê-rê
  • mũ bảo hiểm
  • mũ gắn liền với áo khoác
  • mũ lưỡi trai
  • mũ nồi


Even more translations in the English-Dutch dictionary by bab.la.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

Nguồn: https://webtintuc247.com
Danh Mục: Hỏi Đáp

Bài viết liên quan