Aaron Foster/Photographer’s Choice/GettyImages

There’s no moon (= you cannot see the moon) tonight.

[external_link_head]

 

Anke Wittkowski/EyeEm/GettyImages

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(Định nghĩa của moon từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

moon noun [C/U] (OBJECT IN SPACE)

moon verb [I always + adv/prep] (LACK PURPOSE)

(Định nghĩa của moon từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của moon

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

月相, 衛星, (為開玩笑或抗議,在公共場合)亮出光屁股…

[external_link offset=1]

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

月相, 卫星, (为开玩笑或抗议,在公共场合)亮出光屁股…

trong tiếng Tây Ban Nha

luna [feminine, singular]…

trong tiếng Việt

mặt trăng, vệ tinh…

in more languages

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

[external_link offset=2]

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!