“crankcase” là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

crankcase"crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt cácte
  • barrel type crankcase: cácte hình ống
  • closed crankcase compressor: máy nén cácte trục khuỷu kín
  • compressor crankcase: cácte máy nén
  • crankcase pressure equalization: cân bằng áp áp suất cácte
  • crankcase pressure equalization: cân bằng áp suất cácte
  • crankcase pressure regulation: điều chỉnh áp suất cácte
  • crankcase pressure regulator: bộ điêu chỉnh áp suất cácte
  • crankcase sludge: cặn dầu cácte
  • crankcase sludge: cặn cácte
  • "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt vỏ động cơ
    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt vỏ môtơ

    PCV (positive crankcase ventilation)

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt cấu ép gió hộp trục khuỷu

    PCV (positive crankcase ventilation)

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thông gió PCV

    closed crankcase compressor

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt máy nén cacte trục khuỷu kín

    compressor crankcase

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thân máy nén

    crankcase arm

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt móc gắn cạt-te vào máy

    crankcase bottom half

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nửa nắp đạy hộp khuỷu

    crankcase breather

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt lỗ thông hơi cacte

    crankcase breather

    Xem Thêm: booger

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nắp thông hơi cạt-te

    crankcase compression or pre-compression

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nén trước trong động cơ hai thì

    crankcase dilution

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt sự pha loãng trong các-te

    crankcase dilution oil

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu động cơ pha loãng

    crankcase fill

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt làm đầy cacte

    crankcase guard

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt tấm che các-te

    crankcase heating

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt gia nhiệt cacte máy nén

    crankcase heating

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt sưởi cacte máy nén

    crankcase mayonnaise

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt bên trong cacte

    crankcase mayonnaise

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dung dịch nhũ tương cacte

    crankcase oil

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu cacte

    crankcase oil

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu động cơ nổ

    crankcase pressure

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt áp suất các te

    crankcase pressure

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt áp suất cacte

    crankcase pressure regulation

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt điều chỉnh áp suất cacte

    crankcase pressure regulator

    Xem Thêm: SAS Là Gì?

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt bộ điều chỉnh áp suất cacte


    o   hộp trục khuỷu

    Hộp chứa trục khuỷu trên một động cơ.

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

    "crankcase" là gì? Nghĩa của từ crankcase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    crankcase

    Từ điển WordNet

      n.

    • housing for a crankshaft



    Nguồn: https://webtintuc247.com
    Danh Mục: Hỏi Đáp

    Bài viết liên quan